Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
域名服务器域名服務器

yù míng fú wù qì

域名服务器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 域名服务器 trong tiếng Việt

máy chủ tên miền

Tra từ liên quan