舆论
dư luận
dư luận
舆论 thường mang nghĩa “dư luận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 舆论, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dư luận xã hội
›舆论界yú lùn jiègiới truyền thông; nhà bình luận
›舆地yú dìđất đai; bản đồ; (cổ) địa lý
›舆论调查yú lùn diào cháthăm dò ý kiến
›轶闻yì wéngiai thoại; câu chuyện không chính thống
›轶群yì qúnbiến thể của 逸群[yi4 qun2]
›轶尘yì chénbiến thể của 逸塵|逸尘[yi4 chen2]
›轶事遗闻yì shì yí wéngiai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.