Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玉米

yù mǐ

玉米 là gì?

玉米 [yù mǐ] có nghĩa là ngô; bắp; LT:粒[li4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玉米 trong tiếng Việt

  1. ngô
  2. bắp
  3. LT:粒[li4]

Cách đọc và ghi nhớ 玉米

玉米 được đọc là yù mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngô; bắp; LT:粒[li4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan