Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴帽

yù mào

浴帽 là gì?

浴帽 [yù mào] có nghĩa là mũ tắm; LT:頂|顶[ding3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴帽 trong tiếng Việt

  1. mũ tắm
  2. LT:頂|顶[ding3]

Cách đọc và ghi nhớ 浴帽

浴帽 được đọc là yù mào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũ tắm; LT:頂|顶[ding3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan