Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玉米饼玉米餅

yù mǐ bǐng

玉米饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玉米饼 trong tiếng Việt

bánh ngô; bánh tortilla Mexico

Tra từ liên quan