Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渔笼漁籠

yú lóng

渔笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渔笼 trong tiếng Việt

bẫy bắt cá (dụng cụ)

Tra từ liên quan