Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五大三粗

wǔ dà sān cū

五大三粗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五大三粗 trong tiếng Việt

vạm vỡ; khoẻ mạnh; lớn và cường tráng

Tra từ liên quan