五大三粗 wǔ dà sān cū 五大三粗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五大三粗 trong tiếng Việt vạm vỡ; khoẻ mạnh; lớn và cường tráng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan