Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无处容身無處容身

wú chù róng shēn

无处容身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无处容身 trong tiếng Việt

không có nơi nào để ẩn náu

Tra từ liên quan