乌当区
Khu Wudang của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
Khu Wudang của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu Wudang của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
›乌尔禾区Wū ěr hé Qūkhu Orku của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
›乌尔禾Wū ěr héquận Orku của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
›乌特列支Wū tè liè zhīUtrecht, thành phố ở Hà Lan
›乌尔根奇Wū ěr gēn qíUrgench, thành phố ở Uzbekistan
›乌尔姆Wū ěr mǔUlm (thành phố ở Đức)
›乌尔Wū ěrUr (thành phố Sumer khoảng 4500 TCN ở Iraq hiện nay)
›乌节路wū jié lùĐường Orchard, Singapore (khu mua sắm và du lịch)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.