Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无党派無黨派

wú dǎng pài

无党派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无党派 trong tiếng Việt

  1. không thuộc đảng phái nào
  2. ứng cử viên độc lập
Tra từ liên quan