Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞池

wǔ chí

舞池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞池 trong tiếng Việt

sàn nhảy

Tra từ liên quan