无齿翼龙無齒翼龍 Wú chǐ yì lóng 无齿翼龙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无齿翼龙 trong tiếng Việt Pteranodon (một chi thằn lằn bay) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan