Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无翅無翅

wú chì

无翅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无翅 trong tiếng Việt

không cánh

Tra từ liên quan