无船承运人無船承運人 wú chuán chéng yùn rén 无船承运人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无船承运人 trong tiếng Việt người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan