Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无船承运人無船承運人

wú chuán chéng yùn rén

无船承运人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无船承运人 trong tiếng Việt

người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)

Tra từ liên quan