Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳眼镜太陽眼鏡

tài yáng yǎn jìng

太阳眼镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳眼镜 trong tiếng Việt

kính râm

Tra từ liên quan