太爷太爺
太爷 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 太爷 trong tiếng Việt
(cách tôn trọng) ông của một người; cha của ai đó; người lớn tuổi; gia chủ (được dùng bởi người hầu); quan huyện
(cách tôn trọng) ông của một người; cha của ai đó; người lớn tuổi; gia chủ (được dùng bởi người hầu); quan huyện