Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳穴太陽穴

tài yáng xué

太阳穴 là gì?

太阳穴 [tài yáng xué] có nghĩa là thái dương (hai bên đầu người).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳穴 trong tiếng Việt

thái dương (hai bên đầu người)

Cách đọc và ghi nhớ 太阳穴

太阳穴 được đọc là tài yáng xué, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thái dương (hai bên đầu người)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan