Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太子十三峰

Tài zǐ shí sān fēng

太子十三峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太子十三峰 trong tiếng Việt

mười ba đỉnh núi Tuyết Meili ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam; cũng viết là Núi Tuyết Meili 梅里雪山[Mei2 li3 Xue3 shan1]

Tra từ liên quan