Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳窝太陽窩

tài yáng wō

太阳窝 là gì?

太阳窝 [tài yáng wō] có nghĩa là thái dương (hai bên đầu người).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳窝 trong tiếng Việt

thái dương (hai bên đầu người)

Cách đọc và ghi nhớ 太阳窝

太阳窝 được đọc là tài yáng wō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thái dương (hai bên đầu người)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan