Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台资台資

Tái zī

台资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台资 trong tiếng Việt

vốn đầu tư của Đài Loan

Tra từ liên quan