Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台子檯子

tái zi

台子 là gì?

台子 [tái zi] có nghĩa là bàn; bàn bi-da, v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台子 trong tiếng Việt

  1. bàn
  2. bàn bi-da, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 台子

台子 được đọc là tái zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn; bàn bi-da, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan