Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳能太陽能

tài yáng néng

太阳能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳能 trong tiếng Việt

năng lượng mặt trời

Tra từ liên quan