Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稍食

shāo shí

稍食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稍食 trong tiếng Việt

(cũ) lương tháng của quan lại

Tra từ liên quan