Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧写器燒寫器

shāo xiě qì

烧写器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧写器 trong tiếng Việt

bộ lập trình (điện tử)

Tra từ liên quan