少数
số lượng nhỏ; ít; thiểu số
số lượng nhỏ; ít; thiểu số
少数 thường mang nghĩa “số lượng nhỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 少数 cùng cụm 少数民族 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dân tộc thiểu số
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cực kỳ ít
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc
›少放shǎo fàngcho ít hơn (gia vị, v.v.)
›少府shào fǔThiếu Phủ thời Trung Hoa hoàng đế, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]
›少数民族乡shǎo shù mín zú xiāngthị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
›少年老成shào nián lǎo chéngtuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ
›少有shǎo yǒuhiếm; không thường xuyên
›少年犯shào nián fàntội phạm trẻ; thiếu niên phạm pháp
›少东shào dōngcon trai của ông chủ; công tử; ông chủ trẻ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.