少壮不努力,老大徒伤悲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
少壮不努力,老大徒伤悲
nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
Giản thể少壮不努力,老大徒伤悲
Phồn thể少壯不努力,老大徒傷悲
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng