Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少数民族少數民族

shǎo shù mín zú

少数民族 là gì?

少数民族 [shǎo shù mín zú] có nghĩa là dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少数民族 trong tiếng Việt

  1. dân tộc thiểu số
  2. nhóm dân tộc

Cách đọc và ghi nhớ 少数民族

少数民族 được đọc là shǎo shù mín zú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan