少数民族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
少数民族
dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc
Giản thể少数民族
Phồn thể少數民族
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng