Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少校

shào xiào

少校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少校 trong tiếng Việt

  1. sĩ quan cấp thấp trong quân đội Trung Quốc
  2. thiếu tá
  3. thiếu tá hải quân
Tra từ liên quan