Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧胎燒胎

shāo tāi

烧胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧胎 trong tiếng Việt

đốt lốp; phóng nhanh

Tra từ liên quan