Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
漂白
piǎo bái

tẩy trắng; làm trắng

Cụm từ
漂白剂
piǎo bái jì

chất tẩy trắng

Cụm từ
漂白水
piǎo bái shuǐ

nước tẩy trắng

Cụm từ
漂泊
piāo bó

(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang

Cụm từ
飘泊
piāo bó

biến thể của 漂泊[piao1 bo2]

Cụm từ
嫖娼
piáo chāng

đi mua dâm; đi chơi gái

Cụm từ
飘尘
piāo chén

bụi bay; hạt trong không khí

Cụm từ
瓢虫
piáo chóng

bọ rùa

Cụm từ
飘带
piāo dài

dải lụa; cờ đuôi nheo

Cụm từ
漂荡
piāo dàng

biến thể của 飄盪|飘荡[piao1 dang4]

Cụm từ
飘荡
piāo dàng

trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng; lung lay trong gió

Cụm từ
飘动
piāo dòng

trôi; nổi

Cụm từ
票房
piào fáng

phòng vé

Cụm từ
票贩子
piào fàn zi

kẻ phe vé

Cụm từ
飘风
piāo fēng

gió lốc; gió bão

Cụm từ
漂浮
piāo fú

nổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang); lang thang; hào nhoáng; thiển cận

Cụm từ
飘拂
piāo fú

bay phất phơ

Cụm từ
飘浮
piāo fú

trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮

Cụm từ
票根
piào gēn

cuống vé

Cụm từ
飘海
piāo hǎi

đi ra nước ngoài

Cụm từ
剽悍
piāo hàn

nhanh nhẹn và mãnh liệt

Cụm từ
飘忽
piāo hū

chuyển động nhanh; nhanh nhẹn; đu đưa

Cụm từ
飘忽不定
piāo hū bù dìng

trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường

Thành ngữ
票汇
piào huì

chuyển tiền bằng hối phiếu

Cụm từ
票活
piào huó

làm nghiệp dư không nhận thù lao

Cụm từ
嫖妓
piáo jì

đi mua dâm

Cụm từ
票价
piào jià

giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Cụm từ
朴槿惠
Piáo Jǐn huì

Park Geun-hye (1952-), chính trị gia Hàn Quốc, con gái của cựu tổng thống độc tài Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], tổng thống Hàn Quốc 2013-2017

Cụm từ
票据
piào jù

chứng từ có thể thương lượng (hối phiếu, giấy nợ v.v.); phiếu; biên nhận

Cụm từ
飘举
piāo jǔ

nhảy múa; bay trong gió

Cụm từ