葡萄糖胺 pú tao táng àn 葡萄糖胺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 葡萄糖胺 trong tiếng Việt glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan