Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺设鋪設

pū shè

铺设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺设 trong tiếng Việt

lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống); cài đặt (dây điện, cáp); xây dựng (đường, mặt bê tông)

Tra từ liên quan