铺设鋪設
铺设 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 铺设 trong tiếng Việt
lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống); cài đặt (dây điện, cáp); xây dựng (đường, mặt bê tông)
lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống); cài đặt (dây điện, cáp); xây dựng (đường, mặt bê tông)