Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒲扇

pú shàn

蒲扇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒲扇 trong tiếng Việt

quạt lá cọ; quạt lá bồ

Tra từ liên quan