扑热息痛撲熱息痛 pū rè xī tòng 扑热息痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扑热息痛 trong tiếng Việt paracetamol (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan