Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑热息痛撲熱息痛

pū rè xī tòng

扑热息痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑热息痛 trong tiếng Việt

paracetamol (từ mượn)

Tra từ liên quan