Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朴实樸實

pǔ shí

朴实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朴实 trong tiếng Việt

mộc mạc; giản dị; chân thật; thực tế; chân thành và thật thà

Tra từ liên quan