朴素樸素 pǔ sù 朴素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朴素 trong tiếng Việt giản dị và đơn giản; không trang trí; cuộc sống giản đơn; không phô trương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan