Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葡萄语葡萄語

Pú táo yǔ

葡萄语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葡萄语 trong tiếng Việt

tiếng Bồ Đào Nha

Tra từ liên quan