葡萄语葡萄語 Pú táo yǔ 葡萄语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 葡萄语 trong tiếng Việt tiếng Bồ Đào Nha 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan