葡萄球菌肠毒素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
葡萄球菌肠毒素
độc tố ruột tụ cầu
Giản thể葡萄球菌肠毒素
Phồn thể葡萄球菌腸毒素
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng