Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葡萄球菌肠毒素葡萄球菌腸毒素

pú táo qiú jūn cháng dú sù

葡萄球菌肠毒素 là gì?

葡萄球菌肠毒素 [pú táo qiú jūn cháng dú sù] có nghĩa là độc tố ruột tụ cầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葡萄球菌肠毒素 trong tiếng Việt

độc tố ruột tụ cầu

Cách đọc và ghi nhớ 葡萄球菌肠毒素

葡萄球菌肠毒素 được đọc là pú táo qiú jūn cháng dú sù, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độc tố ruột tụ cầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan