Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葡萄

pú tao

葡萄 là gì?

葡萄 [pú tao] có nghĩa là nho.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葡萄 trong tiếng Việt

nho

Cách đọc và ghi nhớ 葡萄

葡萄 được đọc là pú tao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan