葡萄球菌
葡萄球菌 là gì?
葡萄球菌 [pú tao qiú jūn] có nghĩa là tụ cầu khuẩn.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 葡萄球菌 trong tiếng Việt
tụ cầu khuẩn
Cách đọc và ghi nhớ 葡萄球菌
葡萄球菌 được đọc là pú tao qiú jūn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tụ cầu khuẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .