Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒲式耳

pú shì ěr

蒲式耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒲式耳 trong tiếng Việt

giạ (tám gallon)

Tra từ liên quan