Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥削剝削

bō xuē

剥削 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥削 trong tiếng Việt

bóc lột; sự bóc lột

Tra từ liên quan