博物多闻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
博物多闻
hiểu biết rộng và có kiến thức; thông thạo và có kinh nghiệm
Giản thể博物多闻
Phồn thể博物多聞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng