Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥削阶级剝削階級

bō xuē jiē jí

剥削阶级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥削阶级 trong tiếng Việt

giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)

Tra từ liên quan