剥削阶级剝削階級 bō xuē jiē jí 剥削阶级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剥削阶级 trong tiếng Việt giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan