Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伯仲叔季

bó zhòng shū jì

伯仲叔季 là gì?

伯仲叔季 [bó zhòng shū jì] có nghĩa là anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯仲叔季 trong tiếng Việt

  1. anh cả
  2. thứ hai
  3. thứ ba và em út trong các anh em
  4. thứ tự theo tuổi trong anh em

Cách đọc và ghi nhớ 伯仲叔季

伯仲叔季 được đọc là bó zhòng shū jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan