Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥削者剝削者

bō xuē zhě

剥削者 là gì?

剥削者 [bō xuē zhě] có nghĩa là kẻ bóc lột (lao động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥削者 trong tiếng Việt

kẻ bóc lột (lao động)

Cách đọc và ghi nhớ 剥削者

剥削者 được đọc là bō xuē zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ bóc lột (lao động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan