剥削者 là gì?
剥削者 [bō xuē zhě] có nghĩa là kẻ bóc lột (lao động).
Nghĩa của từ 剥削者 trong tiếng Việt
kẻ bóc lột (lao động)
Cách đọc và ghi nhớ 剥削者
剥削者 được đọc là bō xuē zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ bóc lột (lao động)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .