博物馆
bảo tàng
bảo tàng
博物馆 thường mang nghĩa “bảo tàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 博物馆 cùng cụm 历史博物馆 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bảo tàng lịch sử
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bảo tàng
›博登湖Bó dēng HúHồ Constance (giữa Đức, Áo và Thụy Sĩ)
›博白Bó báihuyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây
›博物多闻bó wù duō wénhiểu biết rộng và có kiến thức; thông thạo và có kinh nghiệm
›博白县Bó bái xiànhuyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây
›博物bó wùkhoa học tự nhiên
›博福斯Bó fú sīBofors, công ty vũ khí Thụy Điển liên quan đến vụ tham nhũng lớn trong những năm 1980
›博尔顿Bó ěr dùnBolton (tên)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.