Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃兴勃興

bó xīng

勃兴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃兴 trong tiếng Việt

trỗi dậy đột ngột; phát triển mạnh mẽ

Tra từ liên quan