Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
gǎo

làm; tạo; dính líu đến; thành lập; lấy được; xử lý

Từ vựng
gǎo

sáng; trắng

Từ vựng
gǎo

cao; mặt trời chiếu sáng rực rỡ; toả sáng

Từ vựng
gǎo

biến thể của 槁[gao3]; khô héo

Từ vựng
gǎo

(gỗ) khô héo; cây chết

Từ vựng
gāo

ròng rọc nước

Từ vựng
gāo

biến thể của 槔[gao1]

Từ vựng
gāo

hộp đựng vũ khí

Từ vựng
gāo

bờ; đầm lầy

Từ vựng
gāo

bờ sông cao; biến thể của 皋[gao1]

Từ vựng
gāo

(hình thức kết hợp) tinh hoàn

Từ vựng
稿
gǎo

biến thể của 稿[gao3]

Từ vựng
稿
gǎo

bản thảo; bản nháp; thân cây lương thực

Từ vựng
gāo

sào chèo thuyền

Từ vựng
gāo

bánh

Từ vựng
gǎo

lụa trắng trơn

Từ vựng
gāo

cừu non

Từ vựng
gào

làm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ); chấm bút vào mực

Từ vựng
gāo

biến thể của 皋[gao1]

Từ vựng
gǎo

biến thể của 槁[gao3]

Từ vựng
gǎo

biến thể cũ của 稿[gao3]

Từ vựng
gào

khẩn dặn; phong tặng (danh hiệu)

Từ vựng
Gào

họ [Gao4]; tên một nước chư hầu

Từ vựng
gào

zirconi (hóa học)

Từ vựng
gǎo

cái cuốc

Từ vựng
gāo

biến thể của 糕[gao1]

Từ vựng
gāo

cao; khoảng trên trung bình; to; lớn; (kính ngữ) của bạn

Từ vựng
gāo

biến thể của 高[gao1]

Từ vựng
gāo

trống lớn

Từ vựng
G点
G diǎn

điểm G

Từ vựng