Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

离 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离 trong tiếng Việt

rời khỏi; tách khỏi; cách; (khi nói về khoảng cách) từ; không có (gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa; ☲

Tra từ liên quan